chop shop

chop shop

A police officer investigates a chop shop hidden in an old warehouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Xưởng tháo xe trộm: "chop shop" một địa điểm bất hợp pháp, nơi những chiếc xe hơi bị đánh cắp được tháo rời thành từng bộ phận để bán riêng lẻ. Hoạt động này nhằm che giấu nguồn gốc xe trộm thu lợi bất chính từ việc buôn bán phụ tùng.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã đột kích một xưởng tháo xe trộm thu hồi hàng chục chiếc xe bị đánh cắp.)
  • (Anh ta bị bắt điều hành một xưởng tháo xe trộm trong khu công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a chop shop": điều hành một xưởng tháo xe trộm. (Băng đảng đã điều hành một xưởng tháo xe trộm trong nhiều năm trước khi bị phát hiện.)
  • "to dismantle vehicles at a chop shop": tháo rời xe tại xưởng tháo xe trộm. (Xe bị đánh cắp nhanh chóng được tháo rời tại xưởng tháo xe trộm để tránh bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Chop (động từ): tháo rời, cắt nhỏ (trong ngữ cảnh tội phạm). (Kẻ trộm tháo rời xe bị đánh cắp bán phụ tùng trực tuyến.)
  • Chop shop operator (danh từ): người điều hành xưởng tháo xe trộm. (Người điều hành xưởng tháo xe trộm bị kết án năm năm giam.)
Từ đồng nghĩa
  • Car stripping operation: hoạt động tháo rời xe trộm.
  • Illegal auto dismantling facility: cơ sở tháo dỡ ô tô bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chop up: tháo rời thành từng mảnh nhỏ. (Chiếc xe bị đánh cắp đã được tháo rời thành phụ tùng trong vòng vài giờ.)
  • Strip down: tháo dỡ hoàn toàn. (Họ tháo dỡ hoàn toàn xe tại xưởng tháo xe trộm để bán các bộ phận.)
Thành ngữ liên quan
  • Chop shop mentality: tư duy tháo rời, chạy theo lợi nhuận bất chính. (Sự gia tăng nạn trộm xe trong thành phố được thúc đẩy bởi tư duy xưởng tháo xe trộm.)

Từ gần giống